Nghĩa
Phần khớp nối cánh tay trên với cẳng tay, có thể gập và duỗi.
Ví dụ
-
机に肘をついて考え込んだ。
Tôi chống khuỷu tay lên bàn và suy nghĩ.
-
転んだときに右の肘を擦りむいた。
Khi ngã, tôi bị trầy khuỷu tay phải.
-
肘を曲げて荷物を胸の前で支えた。
Tôi gập khuỷu tay và giữ hành lý trước ngực.
-
混んだ電車で隣の人の肘が当たった。
Trên tàu đông, khuỷu tay của người bên cạnh chạm vào tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
肘を曲げる
gập khuỷu tay
-
肘を伸ばす
duỗi khuỷu tay
-
肘をつく
chống khuỷu tay
-
肘を痛める
làm tổn thương khuỷu tay
-
肘が当たる
khuỷu tay chạm vào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là khớp dùng để gập cánh tay. Chống khuỷu tay nghĩa là đặt khuỷu lên bàn hoặc vật khác và đôi khi bị xem là bất lịch sự khi ăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「肘(ひじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 腕の上部と前腕をつなぐ、曲げ伸ばしをする関節部分。
- 物が他の物に掛かって動かなくなる。また、問題や疑問が心に残る。
- 文字を手で書き記すこと。また、書いて答える形式の試験。
- 物の上下や表裏を逆にする。また、決定や状況を逆転させる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 腕の上部と前腕をつなぐ、曲げ伸ばしをする関節部分。
Giải thích: 「肘」 thường dùng trong cụm 「肘を曲げる」(gập khuỷu tay).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
