benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「日帰り」

Cách đọc
ひがえり
Từ loại
名詞・スル動詞・自動詞

Nghĩa

Đi và về trong ngày, không ở qua đêm.

Ví dụ

  1. 東京から日帰りで温泉へ行った。

    Tôi đi suối nước nóng từ Tokyo và về trong ngày.

  2. この手術は日帰りで受けられる。

    Ca phẫu thuật này có thể thực hiện trong ngày.

  3. 日帰り旅行なので荷物は少なくて済む。

    Vì là chuyến đi về trong ngày nên không cần nhiều hành lý.

  4. 距離が遠く、日帰りするのは難しい。

    Khoảng cách xa nên khó đi về trong ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日帰りで行く

    đi về trong ngày

  • 日帰り旅行

    chuyến đi trong ngày

  • 日帰り温泉

    suối nước nóng đi về trong ngày

  • 日帰り手術

    phẫu thuật trong ngày

  • 日帰りが可能だ

    có thể đi về trong ngày

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho chuyến đi, công tác hoặc điều trị không qua đêm. Các cách nói đi về trong ngày và chuyến đi trong ngày rất phổ biến; nếu về hôm sau thì không dùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日帰り(ひがえり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある数から別の数を引いて差を求める計算。
  2. 宿泊せず、出発したその日のうちに帰ること。
  3. 立ち去ろうとする人を説得するなどして、その場に残らせる。
  4. 正面から向き合わず、ずるく不公平な手段を使う様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 宿泊せず、出発したその日のうちに帰ること。

Giải thích: 「日帰り」 thường dùng trong cụm 「日帰りで行く」(đi về trong ngày).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2