Nghĩa
Mức độ ánh nắng chiếu vào một tòa nhà hoặc địa điểm.
Ví dụ
-
南向きの部屋は日当たりがよい。
Căn phòng hướng nam đón nắng tốt.
-
日当たりの悪い場所では植物が育ちにくい。
Cây khó phát triển ở nơi ít nắng.
-
冬は日当たりのよい窓辺で本を読む。
Mùa đông tôi đọc sách bên cửa sổ có nắng.
-
家を選ぶとき、日当たりを重視した。
Khi chọn nhà, tôi coi trọng khả năng đón nắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
日当たりがよい
đón nắng tốt
-
日当たりが悪い
ít nắng
-
日当たりのよい部屋
căn phòng có nắng
-
日当たりを確かめる
kiểm tra ánh nắng
-
日当たりを重視する
coi trọng khả năng đón nắng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ mức độ nhà ở hoặc sân vườn nhận ánh nắng. Trong mô tả bất động sản thường có cách nói đón nắng tốt, khác với chỉ sáng nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日当たり(ひあたり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物に遮られて太陽の光が直接当たらない場所。
- 宿泊せず、出発したその日のうちに帰ること。
- ある数から別の数を引いて差を求める計算。
- 建物や場所に太陽の光が当たる具合。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 建物や場所に太陽の光が当たる具合。
Giải thích: 「日当たり」 thường dùng trong cụm 「日当たりがよい」(đón nắng tốt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
