benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「日」

Cách đọc
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi lặn; cũng chỉ một ngày theo lịch hoặc một ngày cụ thể.

Ví dụ

  1. 夏は日が長く、夜七時でも明るい。

    Mùa hè ngày dài nên bảy giờ tối vẫn sáng.

  2. 引っ越しの日を来月の十日に決めた。

    Tôi ấn định ngày chuyển nhà là mùng mười tháng sau.

  3. 忙しい日が一週間も続いた。

    Những ngày bận rộn kéo dài suốt một tuần.

  4. 洗濯物を日に当てて乾かした。

    Tôi phơi quần áo dưới nắng cho khô.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日が昇る

    mặt trời mọc

  • 日が暮れる

    trời tối

  • 日を決める

    chọn ngày

  • 忙しい日

    ngày bận rộn

  • 日に当てる

    phơi dưới nắng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách nói ngày dài, từ này chỉ ban ngày hoặc mặt trời; trong ngày đi du lịch, nó chỉ một ngày cụ thể. Cách đọc thay đổi tùy từ ghép và ngày tháng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日(ひ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 正しくないことや欠点。また、後ろの語を否定して「そうではない」を表す要素。
  2. 太陽が昇ってから沈むまでの時間。また、暦上の一日や特定の日付。
  3. 建物や場所に太陽の光が当たる具合。
  4. 物に遮られて太陽の光が直接当たらない場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 太陽が昇ってから沈むまでの時間。また、暦上の一日や特定の日付。

Giải thích: 「日」 thường dùng trong cụm 「日が昇る」(mặt trời mọc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2