Nghĩa
Khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi lặn; cũng chỉ một ngày theo lịch hoặc một ngày cụ thể.
Ví dụ
-
夏は日が長く、夜七時でも明るい。
Mùa hè ngày dài nên bảy giờ tối vẫn sáng.
-
引っ越しの日を来月の十日に決めた。
Tôi ấn định ngày chuyển nhà là mùng mười tháng sau.
-
忙しい日が一週間も続いた。
Những ngày bận rộn kéo dài suốt một tuần.
-
洗濯物を日に当てて乾かした。
Tôi phơi quần áo dưới nắng cho khô.
Cách kết hợp thường dùng
-
日が昇る
mặt trời mọc
-
日が暮れる
trời tối
-
日を決める
chọn ngày
-
忙しい日
ngày bận rộn
-
日に当てる
phơi dưới nắng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cách nói ngày dài, từ này chỉ ban ngày hoặc mặt trời; trong ngày đi du lịch, nó chỉ một ngày cụ thể. Cách đọc thay đổi tùy từ ghép và ngày tháng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日(ひ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 正しくないことや欠点。また、後ろの語を否定して「そうではない」を表す要素。
- 太陽が昇ってから沈むまでの時間。また、暦上の一日や特定の日付。
- 建物や場所に太陽の光が当たる具合。
- 物に遮られて太陽の光が直接当たらない場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 太陽が昇ってから沈むまでの時間。また、暦上の一日や特定の日付。
Giải thích: 「日」 thường dùng trong cụm 「日が昇る」(mặt trời mọc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
