benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「へそ」

Cách đọc
へそ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Vết ở giữa bụng nơi từng nối với dây rốn; cũng chỉ phần trung tâm của một vật.

Ví dụ

  1. 赤ちゃんのへそを清潔に保つ。

    Giữ rốn của em bé sạch sẽ.

  2. 水着を着るとへそが見える。

    Khi mặc đồ bơi, rốn sẽ lộ ra.

  3. へそを冷やさないように腹巻きを着けた。

    Tôi quấn đai bụng để rốn không bị lạnh.

  4. 弟は少し注意されただけでへそを曲げた。

    Em trai tôi chỉ bị nhắc một chút đã dỗi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 赤ちゃんのへそ

    rốn em bé

  • へそを出す

    để lộ rốn

  • へその周り

    quanh rốn

  • へそを曲げる

    dỗi

  • 話のへそ

    điểm cốt lõi câu chuyện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là rốn ở giữa bụng. Thành ngữ bẻ rốn nghĩa là dỗi hoặc khó chịu, và từ này còn được dùng ẩn dụ cho trung tâm của sự việc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「へそ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物や人の間に何かを置いて分ける。また、距離や時間を間に置く。
  2. 回転する翼によって垂直に離着陸し、空中を飛ぶ航空機。
  3. 腹の中央にある、へその緒が付いていた跡。また、物の中央部。
  4. 文章、映像、音声などの素材を選び、整理して一つの作品や媒体にまとめること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 腹の中央にある、へその緒が付いていた跡。また、物の中央部。

Giải thích: 「へそ」 thường dùng trong cụm 「赤ちゃんのへそ」(rốn em bé).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2