Nghĩa
Máy bay dùng cánh quạt quay để cất hạ cánh thẳng đứng và bay trong không trung.
Ví dụ
-
救助隊がヘリコプターで山へ向かった。
Đội cứu hộ đi trực thăng đến vùng núi.
-
上空を報道のヘリコプターが旋回している。
Trực thăng báo chí đang bay vòng trên không.
-
患者は離島からヘリコプターで搬送された。
Bệnh nhân được trực thăng chuyển từ đảo xa.
-
強風のためヘリコプターは離陸できなかった。
Trực thăng không thể cất cánh vì gió mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
救助ヘリコプター
trực thăng cứu hộ
-
ヘリコプターで搬送する
vận chuyển bằng trực thăng
-
上空を飛ぶヘリコプター
trực thăng bay trên trời
-
ヘリコプターが離陸する
trực thăng cất cánh
-
ヘリコプターの操縦士
phi công trực thăng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là máy bay dùng cánh quạt quay và có thể cất hạ cánh thẳng đứng không cần đường băng. Trong hội thoại thường được gọi tắt, nhưng dạng rút gọn còn có nghĩa khác là mép.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ヘリコプター」の意味として最も近いものを選んでください。
- 回転する翼によって垂直に離着陸し、空中を飛ぶ航空機。
- 文章、映像、音声などの素材を選び、整理して一つの作品や媒体にまとめること。
- 休暇や避暑などのために、普段の住居とは別の場所に持つ家。
- 話し方や地方の言葉。また、流体の流れを調節する装置や、花びらを数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 回転する翼によって垂直に離着陸し、空中を飛ぶ航空機。
Giải thích: 「ヘリコプター」 thường dùng trong cụm 「救助ヘリコプター」(trực thăng cứu hộ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
