benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「編集」

Cách đọc
へんしゅう
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Chọn và sắp xếp tư liệu văn bản, hình ảnh, âm thanh v.v. thành một tác phẩm hoặc nội dung truyền thông hoàn chỉnh.

Ví dụ

  1. 取材した記事を編集して雑誌に掲載した。

    Tôi biên tập bài phỏng vấn rồi đăng trên tạp chí.

  2. 撮影した映像を三分の動画に編集する。

    Tôi biên tập cảnh quay thành video dài ba phút.

  3. 彼女は辞書の編集に十年以上携わった。

    Cô ấy tham gia biên soạn từ điển hơn mười năm.

  4. 編集者が原稿の順序と見出しを整えた。

    Biên tập viên sắp xếp thứ tự bản thảo và tiêu đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 記事を編集する

    biên tập bài viết

  • 動画編集

    biên tập video

  • 雑誌の編集

    biên tập tạp chí

  • 編集作業

    công việc biên tập

  • 編集者

    biên tập viên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không chỉ là thu thập tư liệu mà còn chọn, sửa và sắp xếp theo mục đích để tạo bản hoàn chỉnh. Từ này dùng cho cả ấn phẩm, hình ảnh và âm thanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「編集(へんしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 休暇や避暑などのために、普段の住居とは別の場所に持つ家。
  2. 文章、映像、音声などの素材を選び、整理して一つの作品や媒体にまとめること。
  3. 話し方や地方の言葉。また、流体の流れを調節する装置や、花びらを数える語。
  4. 大小便をするための設備や部屋。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 文章、映像、音声などの素材を選び、整理して一つの作品や媒体にまとめること。

Giải thích: 「編集」 thường dùng trong cụm 「記事を編集する」(biên tập bài viết).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2