Nghĩa
Vùng đất ít gồ ghề, trải rộng và bằng phẳng.
Ví dụ
-
川は山地を抜けると広い平野を流れる。
Con sông chảy qua đồng bằng rộng sau khi ra khỏi vùng núi.
-
この平野では米や野菜の栽培が盛んだ。
Việc trồng lúa và rau phát triển mạnh trên đồng bằng này.
-
展望台から平野の町並みを一望できる。
Từ đài quan sát có thể nhìn bao quát phố xá trên đồng bằng.
-
洪水によって平野に肥沃な土が運ばれた。
Lũ lụt mang đất màu mỡ đến đồng bằng.
Cách kết hợp thường dùng
-
広い平野
đồng bằng rộng
-
平野が広がる
đồng bằng trải rộng
-
平野部
vùng đồng bằng
-
平野を流れる川
sông chảy qua đồng bằng
-
平野の農業
nông nghiệp đồng bằng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ địa hình rộng và bằng phẳng, thường thấp hơn vùng xung quanh. Đất bằng được núi bao quanh là bồn địa, còn vùng thấp ven sông cũng có thể gọi là đất phẳng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「平野(へいや)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 起伏が少なく、広く平らに広がる土地。
- 物の表面が内側へくぼむ。また、失敗などで気持ちが落ち込む。
- 腹の中央にある、へその緒が付いていた跡。また、物の中央部。
- 物や人の間に何かを置いて分ける。また、距離や時間を間に置く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 起伏が少なく、広く平らに広がる土地。
Giải thích: 「平野」 thường dùng trong cụm 「広い平野」(đồng bằng rộng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
