Nghĩa
Người lính thuộc quân đội và làm nhiệm vụ, đặc biệt là binh sĩ thường có cấp bậc thấp.
Ví dụ
-
昔、この町から多くの若者が兵隊に行った。
Ngày xưa, nhiều thanh niên trong thị trấn này nhập ngũ.
-
映画には国境を守る兵隊が登場する。
Bộ phim có những người lính bảo vệ biên giới.
-
兵隊たちは重い荷物を背負って山道を進んだ。
Các binh sĩ mang hành lý nặng đi trên đường núi.
-
祖父は若い頃の兵隊生活についてほとんど話さなかった。
Ông tôi hầu như không kể về đời lính khi còn trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
兵隊になる
trở thành lính
-
兵隊に行く
đi lính
-
若い兵隊
người lính trẻ
-
兵隊の生活
đời sống quân ngũ
-
兵隊を率いる
chỉ huy binh lính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ đời thường hơi cổ, chỉ quân nhân riêng lẻ, nhất là lính thường. Trong ngữ cảnh chính thức hiện đại, người ta thường dùng các cách gọi như binh sĩ hoặc thành viên lực lượng phòng vệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「兵隊(へいたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特に優れた点や変わった点がなく、ごく普通である様子。
- 起伏が少なく、広く平らに広がる土地。
- 軍隊に所属して任務に就く兵士。特に階級の低い一般の兵士。
- 物の表面が内側へくぼむ。また、失敗などで気持ちが落ち込む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 軍隊に所属して任務に就く兵士。特に階級の低い一般の兵士。
Giải thích: 「兵隊」 thường dùng trong cụm 「兵隊になる」(trở thành lính).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
