Nghĩa
Số năm cho biết một nhóm người được dự tính trung bình sẽ sống bao lâu kể từ khi sinh.
Ví dụ
-
医療の進歩によって平均寿命が延びた。
Tuổi thọ trung bình tăng nhờ tiến bộ y tế.
-
国ごとの平均寿命を統計資料で比較した。
Tôi so sánh tuổi thọ trung bình giữa các nước bằng số liệu thống kê.
-
男女では平均寿命に差が見られる。
Có sự khác biệt về tuổi thọ trung bình giữa nam và nữ.
-
平均寿命だけでは高齢者の生活の質は分からない。
Chỉ tuổi thọ trung bình không cho biết chất lượng sống của người cao tuổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
平均寿命が延びる
tuổi thọ trung bình tăng
-
平均寿命を比べる
so sánh tuổi thọ trung bình
-
国別の平均寿命
tuổi thọ trung bình theo nước
-
男女の平均寿命
tuổi thọ trung bình của nam và nữ
-
平均寿命の推移
diễn biến tuổi thọ trung bình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường đây là số năm còn có thể sống được kỳ vọng tại thời điểm sinh theo thống kê. Nó khác tuổi trung bình của người mất trong năm và khác số năm sống khỏe mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「平均寿命(へいきんじゅみょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある集団の人が出生時から平均して何年生きると見込まれるかを示す年数。
- 土曜、日曜、祝日などを除いた、通常の仕事や学校がある日。
- 軍隊に所属して任務に就く兵士。特に階級の低い一般の兵士。
- 特に優れた点や変わった点がなく、ごく普通である様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある集団の人が出生時から平均して何年生きると見込まれるかを示す年数。
Giải thích: 「平均寿命」 thường dùng trong cụm 「平均寿命が延びる」(tuổi thọ trung bình tăng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
