Nghĩa
Kết thúc hội nghị, nghi lễ, sự kiện v.v.; cũng chỉ việc những hoạt động đó khép lại.
Ví dụ
-
議長が午後五時に会議を閉会した。
Chủ tọa kết thúc cuộc họp lúc năm giờ chiều.
-
大会は閉会式をもって全日程を終えた。
Đại hội kết thúc toàn bộ lịch trình bằng lễ bế mạc.
-
予定より三十分早く閉会することになった。
Cuộc họp được quyết định kết thúc sớm hơn dự kiến ba mươi phút.
-
閉会後も参加者は会場で意見を交わしていた。
Sau khi bế mạc, người tham dự vẫn trao đổi ý kiến tại hội trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
会議を閉会する
kết thúc cuộc họp
-
閉会式
lễ bế mạc
-
予定どおり閉会する
bế mạc đúng kế hoạch
-
閉会を宣言する
tuyên bố bế mạc
-
閉会後
sau khi bế mạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi cuộc họp hoặc đại hội chính thức kết thúc, trái nghĩa với khai mạc. Khi cửa hàng hay cơ sở ngừng hoạt động thường dùng các từ đóng cửa riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「閉会(へいかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心配や動揺がなく落ち着いている様子。また、問題なく耐えられる様子。
- ある集団の人が出生時から平均して何年生きると見込まれるかを示す年数。
- 会議、式典、催しなどを終えること。また、それらが終わること。
- 土曜、日曜、祝日などを除いた、通常の仕事や学校がある日。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 会議、式典、催しなどを終えること。また、それらが終わること。
Giải thích: 「閉会」 thường dùng trong cụm 「会議を閉会する」(kết thúc cuộc họp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
