benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「平日」

Cách đọc
へいじつ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

Ngày thường có đi làm hoặc đi học, không kể thứ bảy, chủ nhật và ngày lễ v.v.

Ví dụ

  1. この美術館は平日の午前中なら比較的空いている。

    Bảo tàng này tương đối vắng vào buổi sáng ngày thường.

  2. 平日は毎朝七時の電車で会社へ通う。

    Vào ngày thường, sáng nào tôi cũng đi tàu lúc bảy giờ đến công ty.

  3. 料金は休日より平日のほうが安い。

    Giá ngày thường rẻ hơn ngày nghỉ.

  4. 役所の窓口は平日しか開いていない。

    Quầy hành chính chỉ mở vào ngày thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 平日の朝

    buổi sáng ngày thường

  • 平日は働く

    làm việc ngày thường

  • 平日料金

    giá ngày thường

  • 平日のみ営業

    chỉ mở ngày thường

  • 平日と休日

    ngày thường và ngày nghỉ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường từ này chỉ ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu không trùng ngày lễ. Ngày nghỉ thay đổi theo ngành, nhưng các cụm như giá ngày thường thường mang nghĩa này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「平日(へいじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 軍隊に所属して任務に就く兵士。特に階級の低い一般の兵士。
  2. 土曜、日曜、祝日などを除いた、通常の仕事や学校がある日。
  3. 特に優れた点や変わった点がなく、ごく普通である様子。
  4. 起伏が少なく、広く平らに広がる土地。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 土曜、日曜、祝日などを除いた、通常の仕事や学校がある日。

Giải thích: 「平日」 thường dùng trong cụm 「平日の朝」(buổi sáng ngày thường).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2