Nghĩa
Trạng thái không có điểm gì đặc biệt xuất sắc hay khác lạ, rất đỗi bình thường.
Ví dụ
-
平凡な毎日にも小さな楽しみはたくさんある。
Ngay cả ngày tháng bình thường cũng có nhiều niềm vui nhỏ.
-
物語の主人公は一見平凡な会社員だ。
Nhân vật chính thoạt nhìn là một nhân viên công ty bình thường.
-
平凡に見える案でも実行方法によって成果が変わる。
Ngay cả ý tưởng có vẻ bình thường cũng cho kết quả khác tùy cách thực hiện.
-
彼女は平凡では終わらない独自の表現を求めた。
Cô ấy tìm kiếm cách biểu đạt riêng không dừng ở mức tầm thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
平凡な生活
cuộc sống bình thường
-
平凡な人
người bình thường
-
平凡に見える
trông bình thường
-
平凡で終わる
kết thúc tầm thường
-
平凡さを嫌う
ghét sự tầm thường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này nghĩa là không có đặc điểm nổi bật. Nó có thể trung tính như bình thường hoặc chê năng lực, tác phẩm chưa đủ đặc sắc, tùy ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「平凡(へいぼん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 起伏が少なく、広く平らに広がる土地。
- 物の表面が内側へくぼむ。また、失敗などで気持ちが落ち込む。
- 腹の中央にある、へその緒が付いていた跡。また、物の中央部。
- 特に優れた点や変わった点がなく、ごく普通である様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 特に優れた点や変わった点がなく、ごく普通である様子。
Giải thích: 「平凡」 thường dùng trong cụm 「平凡な生活」(cuộc sống bình thường).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
