benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「発電」

Cách đọc
はつでん
Từ loại
名詞・スル動詞・自他動詞

Nghĩa

Việc sản xuất điện bằng thủy năng, nhiệt năng, sức gió, ánh sáng mặt trời v.v.

Ví dụ

  1. この地域では風力を利用して発電している。

    Khu vực này phát điện bằng năng lượng gió.

  2. 屋根の太陽光パネルで家庭用の電気を発電する。

    Các tấm pin mặt trời trên mái tạo ra điện dùng trong gia đình.

  3. 大雨で水力発電所の発電量が増えた。

    Mưa lớn làm tăng sản lượng điện của nhà máy thủy điện.

  4. 災害時には小型発電機を使って発電した。

    Trong thảm họa, chúng tôi dùng máy phát điện nhỏ để phát điện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 発電する

    phát điện

  • 太陽光発電

    điện mặt trời

  • 水力発電

    thủy điện

  • 発電量

    sản lượng điện

  • 発電所

    nhà máy điện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc tạo ra điện và kết hợp với nguồn năng lượng để tạo thành các cách nói như nhiệt điện hoặc điện gió. Nhà máy điện là cơ sở tạo ra điện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「発電(はつでん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商品を新たに市場へ出し、一般の人が買えるようにすること。
  2. 水力、火力、風力、太陽光などを利用して電気を作ること。
  3. 色、形、行動などが目立ち、人の注意を強く引く様子。
  4. 複数の人が意見を出し合い、問題の解決や合意を目指して話すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水力、火力、風力、太陽光などを利用して電気を作ること。

Giải thích: 「発電」 thường dùng trong cụm 「発電する」(phát điện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2