Nghĩa
Đưa sản phẩm mới ra thị trường để mọi người có thể mua được.
Ví dụ
-
新しいスマートフォンは来月発売される。
Điện thoại thông minh mới sẽ được bán ra vào tháng sau.
-
人気作家の新刊を全国で一斉に発売する。
Sách mới của tác giả nổi tiếng sẽ được phát hành đồng loạt toàn quốc.
-
発売初日に多くの客が店の前に並んだ。
Nhiều khách xếp hàng trước cửa hàng vào ngày đầu mở bán.
-
この商品は発売から一週間で完売した。
Sản phẩm này đã bán hết trong vòng một tuần kể từ khi ra mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
新商品を発売する
mở bán sản phẩm mới
-
全国発売
phát hành toàn quốc
-
発売日
ngày phát hành
-
発売を延期する
hoãn phát hành
-
好評発売中
đang được bán rộng rãi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc bắt đầu bán sản phẩm và dùng cho sách, âm nhạc, thiết bị cùng nhiều mặt hàng khác. Dạng chủ động lấy bên bán làm chủ thể, còn dạng bị động lấy sản phẩm làm chủ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発売(はつばい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 色、形、行動などが目立ち、人の注意を強く引く様子。
- 複数の人が意見を出し合い、問題の解決や合意を目指して話すこと。
- 商品を新たに市場へ出し、一般の人が買えるようにすること。
- 相手に向かって言葉を発し、会話を始めようとする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 商品を新たに市場へ出し、一般の人が買えるようにすること。
Giải thích: 「発売」 thường dùng trong cụm 「新商品を発売する」(mở bán sản phẩm mới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
