Nghĩa
Nhấn mạnh dự đoán hoặc nghi vấn, diễn tả liệu thực tế có đúng như vậy hay kết quả quả nhiên đúng như dự đoán.
Ví dụ
-
果たして彼は約束の時間に来るだろうか。
Liệu anh ấy có đến đúng giờ hẹn hay không?
-
新しい方法は果たして効果があるのか。
Phương pháp mới liệu có thật sự hiệu quả không?
-
皆の予想どおり、果たして彼女が優勝した。
Đúng như mọi người dự đoán, quả nhiên cô ấy đã vô địch.
-
箱を開けると、果たして中には手紙が入っていた。
Khi mở hộp ra, quả nhiên bên trong có một lá thư.
Cách kết hợp thường dùng
-
果たして本当か
liệu có thật không
-
果たして可能か
liệu có khả thi không
-
果たしてどうなるか
rốt cuộc sẽ ra sao
-
果たして成功するか
liệu có thành công không
-
果たして予想どおり
quả nhiên đúng như dự đoán
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong câu hỏi, từ này nhấn mạnh sự hoài nghi như liệu rốt cuộc. Trong câu trần thuật, nó có nghĩa quả nhiên đúng như dự đoán. Cách dùng nghi vấn đặc biệt phổ biến hiện nay.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「果たして(はたして)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 肌に直接着る下着。汗を吸ったり体温を保ったりする衣類。
- 食べ物を入れる深めの器。また、土を入れて植物を育てる容器。
- 持っている能力、力、特徴などを実際に十分に表し出すこと。
- 予想や疑問を強め、実際にその通りかどうか、または予想通りであったことを表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予想や疑問を強め、実際にその通りかどうか、または予想通りであったことを表す。
Giải thích: 「果たして」 thường dùng trong cụm 「果たして本当か」(liệu có thật không).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
