Nghĩa
Ý tưởng nảy ra về một sự việc, hoặc cách tạo ra ý tưởng.
Ví dụ
-
その製品は子どもの遊びから発想を得た。
Sản phẩm đó lấy ý tưởng từ trò chơi trẻ em.
-
固定観念を捨てた自由な発想が必要だ。
Cần có lối tư duy tự do, không bị ràng buộc bởi định kiến.
-
彼女は逆の立場から発想して解決策を見つけた。
Cô ấy suy nghĩ từ góc nhìn ngược lại và tìm ra giải pháp.
-
この企画には従来にない新しい発想がある。
Kế hoạch này có một ý tưởng mới chưa từng có.
Cách kết hợp thường dùng
-
新しい発想
ý tưởng mới
-
自由な発想
tư duy tự do
-
発想を得る
lấy ý tưởng
-
発想を変える
thay đổi cách nghĩ
-
柔軟な発想
tư duy linh hoạt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cả ý tưởng cụ thể nảy ra lẫn cách suy nghĩ tạo ra ý tưởng. Các cách kết hợp điển hình là lấy ý tưởng, đổi cách nghĩ và tư duy tự do.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発想(はっそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある物事について思い付く考えや、考えを生み出す方法。
- 水力、火力、風力、太陽光などを利用して電気を作ること。
- 商品を新たに市場へ出し、一般の人が買えるようにすること。
- 色、形、行動などが目立ち、人の注意を強く引く様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある物事について思い付く考えや、考えを生み出す方法。
Giải thích: 「発想」 thường dùng trong cụm 「新しい発想」(ý tưởng mới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
