benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「発射」

Cách đọc
はっしゃ
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Việc phóng mạnh đạn, tên lửa, tia sáng v.v. ra ngoài.

Ví dụ

  1. 人工衛星を載せたロケットが発射された。

    Tên lửa mang vệ tinh nhân tạo đã được phóng.

  2. 合図と同時に射撃選手がピストルを発射した。

    Vận động viên bắn súng ngay khi có tín hiệu.

  3. 装置からレーザー光線を発射する。

    Thiết bị phát ra tia laser.

  4. 悪天候のため、ロケットの発射は延期された。

    Việc phóng tên lửa bị hoãn do thời tiết xấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • ロケットを発射する

    phóng tên lửa

  • 弾丸を発射する

    bắn đạn

  • 発射台

    bệ phóng

  • 発射時刻

    giờ phóng

  • 発射を延期する

    hoãn phóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ đưa tên lửa, đạn hoặc vật tương tự ra khỏi thiết bị với tốc độ cao. Nó dùng như ngoại động từ trong phóng tên lửa và có thể dùng ở dạng bị động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「発射(はっしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある物事について思い付く考えや、考えを生み出す方法。
  2. 水力、火力、風力、太陽光などを利用して電気を作ること。
  3. 商品を新たに市場へ出し、一般の人が買えるようにすること。
  4. 弾丸、ロケット、光線などを勢いよく外へ飛ばすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 弾丸、ロケット、光線などを勢いよく外へ飛ばすこと。

Giải thích: 「発射」 thường dùng trong cụm 「ロケットを発射する」(phóng tên lửa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2