Nghĩa
Kim loại được kéo thành sợi dài và mảnh, dùng để buộc hoặc cố định vật.
Ví dụ
-
針金で壊れた柵を一時的に固定した。
Tôi dùng dây thép cố định tạm thời hàng rào bị hỏng.
-
硬い針金をペンチで曲げる。
Tôi dùng kìm uốn sợi dây thép cứng.
-
庭木の枝を針金で支柱に結び付けた。
Tôi dùng dây thép buộc cành cây vào cọc chống.
-
針金の先が鋭いので手袋を着けて作業した。
Đầu dây thép sắc nên tôi đeo găng tay khi làm việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
針金で縛る
buộc bằng dây thép
-
針金を曲げる
uốn dây thép
-
細い針金
dây thép mảnh
-
針金の先
đầu dây thép
-
針金細工
đồ thủ công bằng dây thép
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ dây kim loại mảnh dùng để cố định, làm thủ công hoặc làm vườn, và vật liệu không nhất thiết chỉ là sắt. Mặt cắt sắc nên cần chú ý an toàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「針金(はりがね)」の意味として最も近いものを選んでください。
- やる気や元気に満ちて、積極的に物事へ取り組む。
- 光や影が映ること。また、意見、状況、変更などが結果や内容に現れる、または取り入れられること。
- 円や球の中心から円周または表面までの距離。
- 金属を細く長い線状にした物。物を結んだり固定したりするのに使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 金属を細く長い線状にした物。物を結んだり固定したりするのに使う。
Giải thích: 「針金」 thường dùng trong cụm 「針金で縛る」(buộc bằng dây thép).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
