benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「半島」

Cách đọc
はんとう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Địa hình có ba mặt giáp biển và một mặt nối với đất liền.

Ví dụ

  1. その半島は美しい海岸線で知られている。

    Bán đảo đó nổi tiếng với đường bờ biển đẹp.

  2. 車で半島の先端まで行った。

    Chúng tôi lái xe tới mũi bán đảo.

  3. 半島の東側には小さな漁村が点在する。

    Nhiều làng chài nhỏ nằm rải rác ở phía đông bán đảo.

  4. 強い風が半島全体に吹き付けた。

    Gió mạnh thổi khắp bán đảo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 半島の先端

    mũi bán đảo

  • 半島を一周する

    đi vòng quanh bán đảo

  • 半島の海岸

    bờ biển bán đảo

  • 大きな半島

    bán đảo lớn

  • 半島地域

    khu vực bán đảo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là phần đất nhô ra biển, ba phía giáp biển và một phía nối với đất liền. Trong tên riêng, từ này xuất hiện như bán đảo Izu hoặc bán đảo Triều Tiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「半島(はんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 車の進行方向を変える円形の操作部。また、機械や道具を手で持って操作する部分。
  2. 親しい相手と別れるときに使う、くだけた別れの挨拶。
  3. 三方を海に囲まれ、一方が陸地につながっている地形。
  4. 品物、土地、権利などを売ったり買ったりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 三方を海に囲まれ、一方が陸地につながっている地形。

Giải thích: 「半島」 thường dùng trong cụm 「半島の先端」(mũi bán đảo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2