Nghĩa
Nhìn lại lời nói và hành động của mình để suy nghĩ về điểm chưa tốt hoặc cần cải thiện.
Ví dụ
-
失敗の原因を反省し、次の計画に生かした。
Tôi suy ngẫm về nguyên nhân thất bại và vận dụng vào kế hoạch tiếp theo.
-
相手を傷つける言い方をしたことを深く反省している。
Tôi rất hối hận vì đã nói theo cách làm tổn thương người khác.
-
試合後に全員で反省会を開いた。
Sau trận đấu, mọi người cùng tổ chức buổi rút kinh nghiệm.
-
反省するだけでなく、行動を変えることが大切だ。
Không chỉ tự kiểm điểm mà thay đổi hành động cũng rất quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
深く反省する
tự kiểm điểm sâu sắc
-
自分の行動を反省する
tự kiểm điểm hành động của mình
-
反省点を挙げる
nêu điểm cần rút kinh nghiệm
-
反省会を開く
tổ chức buổi rút kinh nghiệm
-
反省を生かす
vận dụng bài học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ là hối hận mà còn mang nghĩa nhìn lại hành động của mình một cách khách quan để cải thiện. Các cách nói tự kiểm điểm và điểm cần rút kinh nghiệm rất phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反省(はんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 三方を海に囲まれ、一方が陸地につながっている地形。
- 自分の言動を振り返り、よくなかった点や改善すべき点を考えること。
- 車の進行方向を変える円形の操作部。また、機械や道具を手で持って操作する部分。
- 親しい相手と別れるときに使う、くだけた別れの挨拶。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自分の言動を振り返り、よくなかった点や改善すべき点を考えること。
Giải thích: 「反省」 thường dùng trong cụm 「深く反省する」(tự kiểm điểm sâu sắc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
