Nghĩa
Con dấu khắc tên v.v., được đóng lên giấy tờ để thể hiện ý chí hoặc sự xác nhận của chính người đó.
Ví dụ
-
申込書の指定欄にはんこを押した。
Tôi đóng con dấu vào ô quy định trên đơn.
-
銀行口座を開くため、はんこを持参した。
Tôi mang theo con dấu để mở tài khoản ngân hàng.
-
この書類には本人の署名かはんこが必要です。
Tài liệu này cần chữ ký hoặc con dấu của chính người đó.
-
同じ名字なので、家族のはんこと取り違えた。
Vì cùng họ nên tôi đã nhầm con dấu với của người nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
はんこを押す
đóng dấu
-
はんこを作る
làm con dấu
-
はんこを持参する
mang theo con dấu
-
銀行に届けたはんこ
con dấu đã đăng ký với ngân hàng
-
はんこが必要だ
cần con dấu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách gọi thông thường của con dấu, còn ngữ cảnh trang trọng cũng dùng các từ ấn chương khác. Cách kết hợp cơ bản là đóng dấu, và loại dùng mực son rất phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「はんこ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 裁判所で事件を審理し、法律に基づいて判断を下す裁判官。
- 自分の言動を振り返り、よくなかった点や改善すべき点を考えること。
- 三方を海に囲まれ、一方が陸地につながっている地形。
- 氏名などを彫り、書類に押して本人の意思や確認を示す印。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 氏名などを彫り、書類に押して本人の意思や確認を示す印。
Giải thích: 「はんこ」 thường dùng trong cụm 「はんこを押す」(đóng dấu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
