Nghĩa
Khoảng cách từ tâm hình tròn hoặc hình cầu đến đường tròn hay bề mặt.
Ví dụ
-
半径五センチの円をコンパスで描いた。
Tôi dùng compa vẽ một đường tròn bán kính năm xentimét.
-
この球の半径を測って体積を計算する。
Đo bán kính của quả cầu này rồi tính thể tích.
-
駅から半径一キロ以内に多くの店がある。
Có nhiều cửa hàng trong bán kính một kilômét từ ga.
-
捜索範囲を現場から半径三キロに広げた。
Phạm vi tìm kiếm được mở rộng ra bán kính ba kilômét từ hiện trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
円の半径
bán kính đường tròn
-
半径を測る
đo bán kính
-
半径五センチ
bán kính năm xentimét
-
半径一キロ以内
trong bán kính một kilômét
-
半径を求める
tìm bán kính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong toán học, đây là độ dài từ tâm đến đường tròn và bằng nửa đường kính. Trong đời sống, nó còn chỉ phạm vi lấy một điểm làm trung tâm như trong bán kính một kilômét từ ga.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「半径(はんけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 氏名などを彫り、書類に押して本人の意思や確認を示す印。
- 裁判所で事件を審理し、法律に基づいて判断を下す裁判官。
- 円や球の中心から円周または表面までの距離。
- 自分の言動を振り返り、よくなかった点や改善すべき点を考えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 円や球の中心から円周または表面までの距離。
Giải thích: 「半径」 thường dùng trong cụm 「円の半径」(bán kính đường tròn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
