Nghĩa
Thẩm phán xét xử vụ việc tại tòa án và đưa ra phán quyết theo pháp luật.
Ví dụ
-
判事は双方の主張を慎重に聞いた。
Thẩm phán cẩn thận lắng nghe lập luận của hai bên.
-
判事が被告に判決を言い渡した。
Thẩm phán tuyên án đối với bị cáo.
-
彼女は長年の経験を持つ判事だ。
Bà ấy là thẩm phán có nhiều năm kinh nghiệm.
-
判事は証拠を確認して審理を続けた。
Thẩm phán kiểm tra chứng cứ rồi tiếp tục xét xử.
Cách kết hợp thường dùng
-
裁判所の判事
thẩm phán tòa án
-
判事が判断する
thẩm phán phán quyết
-
判事に任命される
được bổ nhiệm làm thẩm phán
-
主任判事
chánh án
-
判事の経験
kinh nghiệm thẩm phán
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một chức danh của thẩm phán và được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, xét xử trang trọng. Trong cách nói chung hằng ngày, một từ phổ thông hơn cho thẩm phán có thể dễ hiểu hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「判事(はんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 裁判所で事件を審理し、法律に基づいて判断を下す裁判官。
- 自分の言動を振り返り、よくなかった点や改善すべき点を考えること。
- 三方を海に囲まれ、一方が陸地につながっている地形。
- 車の進行方向を変える円形の操作部。また、機械や道具を手で持って操作する部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 裁判所で事件を審理し、法律に基づいて判断を下す裁判官。
Giải thích: 「判事」 thường dùng trong cụm 「裁判所の判事」(thẩm phán tòa án).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
