benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ハンドル」

Cách đọc
ハンドル
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bộ phận tròn dùng để đổi hướng xe; cũng chỉ phần cầm tay để điều khiển máy móc hoặc dụng cụ.

Ví dụ

  1. 運転手は急にハンドルを右へ切った。

    Tài xế đột ngột đánh vô lăng sang phải.

  2. 両手でしっかりハンドルを握ってください。

    Hãy giữ chắc vô lăng bằng cả hai tay.

  3. 自転車のハンドルの高さを調整した。

    Tôi điều chỉnh độ cao tay lái xe đạp.

  4. 鍋のハンドルが熱くなっていた。

    Tay cầm của nồi đã nóng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • ハンドルを握る

    nắm vô lăng

  • ハンドルを切る

    đánh vô lăng

  • 自転車のハンドル

    tay lái xe đạp

  • ハンドル操作

    thao tác vô lăng

  • 鍋のハンドル

    tay cầm nồi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, vô lăng ô tô được gọi bằng từ này. Nó cũng chỉ tay lái xe đạp và tay cầm dụng cụ. Túi xách dùng một từ khác nên không nhầm hình thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ハンドル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 親しい相手と別れるときに使う、くだけた別れの挨拶。
  2. 品物、土地、権利などを売ったり買ったりすること。
  3. あまりにくだらなく、まともに取り合う価値がないと感じられる。
  4. 車の進行方向を変える円形の操作部。また、機械や道具を手で持って操作する部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 車の進行方向を変える円形の操作部。また、機械や道具を手で持って操作する部分。

Giải thích: 「ハンドル」 thường dùng trong cụm 「ハンドルを握る」(nắm vô lăng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2