Nghĩa
Người phụ nữ cử hành hôn lễ hoặc mới kết hôn, tức cô dâu.
Ví dụ
-
花嫁は白いドレスを着て会場に入った。
Cô dâu mặc váy trắng bước vào hội trường.
-
父親が花嫁の手を取って一緒に歩いた。
Người cha nắm tay cô dâu và cùng bước đi.
-
友人たちは花嫁の美しい姿に拍手を送った。
Bạn bè vỗ tay trước vẻ đẹp của cô dâu.
-
結婚式の後、花嫁と花婿は皆に礼を述べた。
Sau lễ cưới, cô dâu và chú rể cảm ơn mọi người.
Cách kết hợp thường dùng
-
美しい花嫁
cô dâu xinh đẹp
-
花嫁衣装
trang phục cô dâu
-
花嫁姿
dáng vẻ cô dâu
-
花嫁と花婿
cô dâu và chú rể
-
六月の花嫁
cô dâu tháng Sáu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ có sắc thái tình cảm chỉ người phụ nữ kết hôn. Trong nghi lễ hoặc thông báo trang trọng, từ tân nương được dùng nhiều hơn, còn người nam tương ứng là chú rể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「花嫁(はなよめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結婚式を挙げる女性、または結婚して間もない女性。新婦。
- つながれていたものや押さえられていたものが、自由な状態になる。
- 勢いよく地面から上へ飛び上がる。また、水や油などが飛び散る。
- 壊れたり割れたりした物から生じた小さなかけら。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 結婚式を挙げる女性、または結婚して間もない女性。新婦。
Giải thích: 「花嫁」 thường dùng trong cụm 「美しい花嫁」(cô dâu xinh đẹp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
