Nghĩa
Việc nhiều người trao đổi ý kiến nhằm giải quyết vấn đề hoặc đạt đồng thuận.
Ví dụ
-
両者は話し合いで問題を解決した。
Hai bên giải quyết vấn đề bằng đối thoại.
-
保護者と教師の話し合いが二時間続いた。
Cuộc trao đổi giữa phụ huynh và giáo viên kéo dài hai giờ.
-
十分な話し合いをせずに結論を出してはいけない。
Không nên đưa ra kết luận khi chưa thảo luận đầy đủ.
-
話し合いの結果、計画を一部変更することになった。
Kết quả thảo luận là một phần kế hoạch sẽ được thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
話し合いをする
tiến hành thảo luận
-
話し合いで解決する
giải quyết bằng đối thoại
-
十分な話し合い
thảo luận đầy đủ
-
話し合いの場
diễn đàn đối thoại
-
話し合いが続く
cuộc thảo luận tiếp diễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không phải giải thích một chiều mà là hành động các bên cùng nêu ý kiến để đi đến đồng thuận hoặc giải pháp. Dạng động từ là cùng thảo luận, và cũng có cách nói tổ chức cuộc trao đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「話し合い(はなしあい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の人が意見を出し合い、問題の解決や合意を目指して話すこと。
- 相手に向かって言葉を発し、会話を始めようとする。
- 普通の程度を大きく超えていて、非常に激しい、またはひどい。
- 火薬を燃やして、光、色、音を楽しむための物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 複数の人が意見を出し合い、問題の解決や合意を目指して話すこと。
Giải thích: 「話し合い」 thường dùng trong cụm 「話し合いをする」(tiến hành thảo luận).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
