Nghĩa
Dùng chổi v.v. quét để gom hoặc loại bỏ rác và bụi.
Ví dụ
-
毎朝、店の前の道路を掃いている。
Mỗi sáng tôi đều quét con đường trước cửa hàng.
-
ほうきで床のほこりを掃き集めた。
Tôi dùng chổi quét gom bụi trên sàn.
-
落ち葉を掃いて庭をきれいにした。
Tôi quét lá rụng để làm sạch sân.
-
玄関を掃いた後、ぬれた布で拭いた。
Sau khi quét lối vào, tôi lau lại bằng khăn ướt.
Cách kết hợp thường dùng
-
床を掃く
quét sàn
-
庭を掃く
quét sân
-
落ち葉を掃く
quét lá rụng
-
ほうきで掃く
quét bằng chổi
-
掃き集める
quét gom lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ dùng chổi loại bỏ rác, với tân ngữ thường là sàn, sân hoặc đường. Khi dùng khăn lau vết bẩn, tiếng Nhật sử dụng một động từ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「掃く(はく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲に歯があり、かみ合わせて回転や力を伝える機械部品。比喩的に組織を動かす一員。
- ほうきなどを動かして、ごみやほこりを集めたり取り除いたりする。
- 物と物の間に入り込んで動かなくなる。また、二つのものの間に位置する。
- 二つの物の間に物を入れて押さえる。また、話や行動の途中に別のものを入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ほうきなどを動かして、ごみやほこりを集めたり取り除いたりする。
Giải thích: 「掃く」 thường dùng trong cụm 「床を掃く」(quét sàn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
