Nghĩa
Việc thể hiện đầy đủ trong thực tế năng lực, sức mạnh, đặc điểm v.v. vốn có.
Ví dụ
-
選手は決勝で本来の実力を発揮した。
Vận động viên đã phát huy đúng thực lực trong trận chung kết.
-
緊張して、十分に能力を発揮できなかった。
Vì căng thẳng, tôi không thể phát huy đầy đủ năng lực.
-
新しい素材は高温でも優れた性能を発揮する。
Vật liệu mới thể hiện tính năng vượt trội ngay cả ở nhiệt độ cao.
-
彼女はチームのまとめ役としてリーダーシップを発揮した。
Cô ấy phát huy năng lực lãnh đạo trong vai trò gắn kết đội nhóm.
Cách kết hợp thường dùng
-
実力を発揮する
phát huy thực lực
-
能力を発揮する
phát huy năng lực
-
効果を発揮する
phát huy hiệu quả
-
性能を発揮する
thể hiện tính năng
-
指導力を発揮する
phát huy năng lực lãnh đạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng với năng lực con người mà còn với tác dụng của thuốc hoặc tính năng máy móc được thể hiện thực tế. Mẫu cơ bản là phát huy một năng lực hay hiệu quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発揮(はっき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 弾丸、ロケット、光線などを勢いよく外へ飛ばすこと。
- ある物事について思い付く考えや、考えを生み出す方法。
- 持っている能力、力、特徴などを実際に十分に表し出すこと。
- 水力、火力、風力、太陽光などを利用して電気を作ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 持っている能力、力、特徴などを実際に十分に表し出すこと。
Giải thích: 「発揮」 thường dùng trong cụm 「実力を発揮する」(phát huy thực lực).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
