benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「秤」

Cách đọc
はかり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Dụng cụ dùng để đo trọng lượng hoặc khối lượng của vật.

Ví dụ

  1. 荷物を秤に載せて重さを量った。

    Tôi đặt hành lý lên cân để cân trọng lượng.

  2. 料理では材料を秤で正確に量る。

    Khi nấu ăn, nguyên liệu được cân chính xác bằng cân.

  3. 店員は秤の目盛りを確認した。

    Nhân viên kiểm tra vạch chia trên cân.

  4. この電子秤は一グラム単位で表示できる。

    Chiếc cân điện tử này có thể hiển thị theo đơn vị một gam.

Cách kết hợp thường dùng

  • 秤に載せる

    đặt lên cân

  • 秤で量る

    cân bằng cân

  • 秤の目盛り

    vạch chia của cân

  • 電子秤

    cân điện tử

  • 台所用の秤

    cân nhà bếp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dụng cụ đo trọng lượng. Nó thường kết hợp với đặt lên cân và cân bằng cân. Hiện nay cân điện tử cũng phổ biến, phần đọc số được gọi là vạch chia hoặc màn hiển thị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「秤(はかり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 貼り付いている物や表面を覆う物を、引いて取り離す。
  2. ほうきなどを動かして、ごみやほこりを集めたり取り除いたりする。
  3. 周囲に歯があり、かみ合わせて回転や力を伝える機械部品。比喩的に組織を動かす一員。
  4. 物の重さや質量を量るための器具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物の重さや質量を量るための器具。

Giải thích: 「秤」 thường dùng trong cụm 「秤に載せる」(đặt lên cân).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2