benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「初めに」

Cách đọc
はじめに
Từ loại
連語・副詞的表現

Nghĩa

Vào lúc bắt đầu một việc, tức là trước hết; ở đầu văn bản còn có thể là tiêu đề cho lời nói đầu hoặc phần dẫn nhập.

Ví dụ

  1. 初めに、本日の予定を説明します。

    Trước tiên, tôi xin giải thích lịch trình hôm nay.

  2. 料理では、初めに材料をそろえる。

    Khi nấu ăn, trước tiên hãy chuẩn bị đủ nguyên liệu.

  3. 初めに結論を述べ、その後で理由を説明した。

    Tôi nêu kết luận trước rồi giải thích lý do sau.

  4. 報告書の「初めに」には調査の目的が書かれている。

    Phần mở đầu của báo cáo trình bày mục đích khảo sát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 初めに説明する

    giải thích trước tiên

  • 初めに確認する

    kiểm tra đầu tiên

  • 初めに戻る

    quay lại phần đầu

  • 初めに述べる

    nêu trước tiên

  • 「初めに」の章

    chương mở đầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cụm này gần với trước tiên khi chỉ thứ tự. Khi làm tiêu đề văn bản, nó đóng vai trò lời mở đầu giới thiệu nội dung. Cách viết với chữ đầu tiên là phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「初めに(はじめに)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想や疑問を強め、実際にその通りかどうか、または予想通りであったことを表す。
  2. 肌に直接着る下着。汗を吸ったり体温を保ったりする衣類。
  3. 物事の最初に。まず。文章の冒頭では序文や導入部分の見出しにもなる。
  4. 食べ物を入れる深めの器。また、土を入れて植物を育てる容器。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事の最初に。まず。文章の冒頭では序文や導入部分の見出しにもなる。

Giải thích: 「初めに」 thường dùng trong cụm 「初めに説明する」(giải thích trước tiên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2