benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「破片」

Cách đọc
はへん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mảnh nhỏ sinh ra khi một vật bị vỡ hoặc nứt.

Ví dụ

  1. 割れたガラスの破片を手袋をして拾った。

    Tôi đeo găng tay nhặt các mảnh kính vỡ.

  2. 爆発で金属の破片が周囲に飛び散った。

    Vụ nổ làm các mảnh kim loại văng ra xung quanh.

  3. 床に陶器の破片が残っていないか確認した。

    Tôi kiểm tra xem trên sàn còn mảnh gốm vỡ nào không.

  4. 医師は傷口から小さな破片を取り除いた。

    Bác sĩ lấy một mảnh nhỏ ra khỏi vết thương.

Cách kết hợp thường dùng

  • ガラスの破片

    mảnh kính vỡ

  • 金属の破片

    mảnh kim loại

  • 破片が飛び散る

    mảnh vỡ văng ra

  • 破片を拾う

    nhặt mảnh vỡ

  • 破片を取り除く

    loại bỏ mảnh vỡ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ phần nhỏ của vật bị vỡ, dùng với kính, kim loại hoặc đồ gốm. Vì mảnh vỡ thường sắc, các cách nói mảnh vỡ văng ra và loại bỏ mảnh vỡ rất phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「破片(はへん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を穴や枠にぴったり入れる。また、指輪や手袋などを身に着ける。
  2. ある物や様式が広く人気になる。また、病気などが広い範囲に広がる。
  3. 銀行、郵便局、窓口などを通して、指定された口座や機関へ金銭を納める。
  4. 壊れたり割れたりした物から生じた小さなかけら。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 壊れたり割れたりした物から生じた小さなかけら。

Giải thích: 「破片」 thường dùng trong cụm 「ガラスの破片」(mảnh kính vỡ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2