benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「はがす」

Cách đọc
はがす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa

Kéo và tách vật đang dính hoặc phủ trên một bề mặt ra.

Ví dụ

  1. 箱に付いた値札をゆっくりはがした。

    Tôi từ từ bóc nhãn giá dán trên hộp.

  2. 壁を傷つけないようにポスターをはがす。

    Tôi gỡ áp phích sao cho không làm hỏng tường.

  3. 古い壁紙をはがして部屋を改装した。

    Tôi bóc giấy dán tường cũ để sửa sang căn phòng.

  4. 傷口に貼ったテープは風呂の前にはがしてください。

    Vui lòng tháo băng dán trên vết thương trước khi tắm.

Cách kết hợp thường dùng

  • シールをはがす

    bóc nhãn dán

  • 紙をはがす

    gỡ giấy

  • 壁紙をはがす

    bóc giấy dán tường

  • テープをはがす

    gỡ băng dính

  • 皮をはがす

    lột da

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ chỉ chủ động tháo vật đang dính. Nội động từ chỉ tự bong ra là một từ liên quan khác. Cách viết kanji cũng thường được dùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「はがす」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 貼り付いている物や表面を覆う物を、引いて取り離す。
  2. ほうきなどを動かして、ごみやほこりを集めたり取り除いたりする。
  3. 周囲に歯があり、かみ合わせて回転や力を伝える機械部品。比喩的に組織を動かす一員。
  4. 物と物の間に入り込んで動かなくなる。また、二つのものの間に位置する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 貼り付いている物や表面を覆う物を、引いて取り離す。

Giải thích: 「はがす」 thường dùng trong cụm 「シールをはがす」(bóc nhãn dán).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2