Nghĩa
Mầm cây, lông, tóc, răng v.v. mới mọc ra và phát triển.
Ví dụ
-
庭の隅に雑草がたくさん生えてきた。
Nhiều cỏ dại đã mọc lên ở góc vườn.
-
赤ちゃんに最初の歯が生えた。
Em bé đã mọc chiếc răng đầu tiên.
-
父は最近、白いひげが生えてきた。
Gần đây bố tôi bắt đầu mọc râu trắng.
-
湿った倒木には緑色の苔が生えている。
Rêu xanh mọc trên thân cây đổ ẩm ướt.
Cách kết hợp thường dùng
-
草が生える
cỏ mọc
-
歯が生える
mọc răng
-
毛が生える
mọc lông
-
ひげが生える
mọc râu
-
苔が生える
rêu mọc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ chỉ cây cỏ, lông tóc hoặc răng tự nhiên mọc ra. Khi con người trồng hay chăm cây, tiếng Nhật thường dùng các động từ trồng và nuôi dưỡng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生える(はえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の重さや質量を量るための器具。
- 貼り付いている物や表面を覆う物を、引いて取り離す。
- 草木の芽、毛、歯などが新しく出て伸びる。
- ほうきなどを動かして、ごみやほこりを集めたり取り除いたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 草木の芽、毛、歯などが新しく出て伸びる。
Giải thích: 「生える」 thường dùng trong cụm 「草が生える」(cỏ mọc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
