Nghĩa
Đồ lót mặc trực tiếp trên da để thấm mồ hôi hoặc giữ ấm.
Ví dụ
-
汗をかいたので肌着を着替えた。
Tôi thay áo lót vì đã đổ mồ hôi.
-
冬は保温性の高い肌着を着ている。
Mùa đông tôi mặc đồ lót giữ nhiệt tốt.
-
赤ちゃんの肌着は柔らかい綿で作られている。
Áo lót của em bé được làm từ vải bông mềm.
-
旅行には替えの肌着を三枚持っていく。
Tôi mang ba chiếc áo lót để thay trong chuyến đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
肌着を着る
mặc áo lót
-
肌着を替える
thay áo lót
-
綿の肌着
áo lót bằng bông
-
保温肌着
đồ lót giữ nhiệt
-
子ども用の肌着
áo lót trẻ em
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ quần áo tiếp xúc trực tiếp với da và thường dùng cho áo lót. Từ đồ lót nói chung có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả quần lót.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「肌着(はだぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 肌に直接着る下着。汗を吸ったり体温を保ったりする衣類。
- 食べ物を入れる深めの器。また、土を入れて植物を育てる容器。
- 持っている能力、力、特徴などを実際に十分に表し出すこと。
- 弾丸、ロケット、光線などを勢いよく外へ飛ばすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 肌に直接着る下着。汗を吸ったり体温を保ったりする衣類。
Giải thích: 「肌着」 thường dùng trong cụm 「肌着を着る」(mặc áo lót).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
