benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「鉢」

Cách đọc
はち
Từ loại
名詞

Nghĩa

Vật đựng khá sâu để chứa thức ăn; cũng chỉ chậu đựng đất để trồng cây.

Ví dụ

  1. 大きな鉢にサラダを盛り付けた。

    Tôi bày salad vào một chiếc bát lớn.

  2. 庭の花を新しい鉢に植え替えた。

    Tôi chuyển hoa trong vườn sang chậu mới.

  3. 鉢の底に水を抜くための穴がある。

    Dưới đáy chậu có lỗ thoát nước.

  4. 寒くなったので、鉢を室内に移した。

    Trời lạnh nên tôi chuyển chậu cây vào trong nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 植木鉢

    chậu cây

  • 鉢に植える

    trồng trong chậu

  • 大きな鉢

    bát lớn

  • 鉢の底

    đáy chậu

  • 鉢を移す

    di chuyển chậu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cả bát sâu đựng thức ăn lẫn chậu trồng cây. Loại dùng cho cây được gọi là chậu cây, còn đồ đựng thức ăn có cách gọi bát lớn hoặc bát nhỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鉢(はち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 持っている能力、力、特徴などを実際に十分に表し出すこと。
  2. 食べ物を入れる深めの器。また、土を入れて植物を育てる容器。
  3. 弾丸、ロケット、光線などを勢いよく外へ飛ばすこと。
  4. ある物事について思い付く考えや、考えを生み出す方法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 食べ物を入れる深めの器。また、土を入れて植物を育てる容器。

Giải thích: 「鉢」 thường dùng trong cụm 「植木鉢」(chậu cây).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2