Nghĩa
băng đảng; thành viên băng nhóm
Ví dụ
-
警察は銀行を襲ったギャングを追っている。
Cảnh sát đang truy đuổi băng cướp ngân hàng.
-
映画では二つのギャングが街の支配を争う。
Trong phim, hai băng đảng tranh giành quyền kiểm soát thành phố.
-
彼は若いころギャングの一員だった。
Khi còn trẻ, anh ta từng là thành viên một băng nhóm.
-
国境を越えて活動するギャングが摘発された。
Một băng nhóm hoạt động xuyên biên giới đã bị triệt phá.
Cách kết hợp thường dùng
-
ギャングの一味
một băng nhóm
-
ギャングに入る
gia nhập băng đảng
-
ギャングを逮捕する
bắt thành viên băng nhóm
-
武装ギャング
băng nhóm có vũ trang
-
ギャング映画
phim băng đảng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh “gang”. Trong tiếng Nhật, nó chủ yếu chỉ nhóm tội phạm có tổ chức thực hiện cướp bóc, bạo lực hoặc thành viên nhóm đó, mang tính phạm tội rõ hơn nhóm bạn trẻ thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ギャング」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事・事業・産業の種類を表し、他の語の後に付く。
- 集団で強盗などの犯罪を行う一味。また、その構成員。
- 文章や表で、文字や項目が横または縦に並んだ一列。
- 学校・地域・組織などが、決まった時期や目的で行う催し。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 集団で強盗などの犯罪を行う一味。また、その構成員。
Giải thích: 「ギャング」 thường dùng trong cụm 「ギャングの一味」(một băng nhóm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
