Nghĩa
cao su; dây chun; cục tẩy
Ví dụ
-
この手袋は薄いゴムでできている。
Đôi găng này làm bằng cao su mỏng.
-
箱をゴムでしっかり留めた。
Tôi buộc chặt hộp bằng dây chun.
-
鉛筆で書いた線をゴムで消す。
Tôi dùng cục tẩy xóa nét bút chì.
-
古いゴムが劣化して切れた。
Miếng cao su cũ bị lão hóa và đứt.
Cách kết hợp thường dùng
-
ゴム製品
sản phẩm cao su
-
輪ゴム
dây chun vòng
-
消しゴム
cục tẩy
-
ゴムが伸びる
cao su giãn
-
ゴムで留める
buộc bằng dây chun
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ chung vật liệu đàn hồi và còn dùng rút gọn cho dây chun hoặc cục tẩy. Tùy ngữ cảnh nó cũng có thể là cách nói thông tục về bao cao su nên cần chú ý hoàn cảnh. Vật liệu gồm cao su tự nhiên và tổng hợp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ゴム」の意味として最も近いものを選んでください。
- 謝罪したり、許しを求めたりするときのくだけた表現。
- 人の家を訪ねたとき、入口で在宅者を呼ぶ挨拶。
- 仕事や勉強を離れ、楽しみや気分転換のために行うこと。
- 弾力があり、伸び縮みする天然または合成の材料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 弾力があり、伸び縮みする天然または合成の材料。
Giải thích: 「ゴム」 thường dùng trong cụm 「ゴム製品」(sản phẩm cao su).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
