Nghĩa
Đồ chơi hoặc vật trang trí được bơm không khí hay khí vào túi cao su v.v. cho phồng lên.
Ví dụ
-
誕生日会の部屋を色とりどりの風船で飾った。
Căn phòng sinh nhật được trang trí bằng bóng bay nhiều màu.
-
子どもが風船に空気を入れて膨らませた。
Đứa trẻ thổi không khí làm quả bóng bay phồng lên.
-
手を離すと赤い風船が空へ飛んでいった。
Khi buông tay, quả bóng đỏ bay lên trời.
-
針が触れて風船が大きな音で割れた。
Kim chạm vào khiến bóng bay nổ to.
Cách kết hợp thường dùng
-
風船を膨らませる
thổi phồng bóng bay
-
風船が割れる
bóng bay nổ
-
風船を飛ばす
thả bóng bay
-
色とりどりの風船
bóng bay nhiều màu
-
風船で飾る
trang trí bằng bóng bay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường từ này chỉ bóng cao su nhỏ để chơi hoặc trang trí. Loại lớn chở người thường được gọi riêng là khinh khí cầu nóng hoặc khinh khí cầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「風船(ふうせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 運が悪く、望ましくない出来事に遭うこと。また、そのような巡り合わせ。
- 一定の決まり、順序、間隔に従わず、ばらつきがある様子。
- ゴムなどの袋に空気やガスを入れて膨らませる、玩具や飾り。
- 技術、製品、考え方などが広い範囲の人々に行き渡り、一般的になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ゴムなどの袋に空気やガスを入れて膨らませる、玩具や飾り。
Giải thích: 「風船」 thường dùng trong cụm 「風船を膨らませる」(thổi phồng bóng bay).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
