benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「不通」

Cách đọc
ふつう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tình trạng đường sá, giao thông, liên lạc v.v. bị gián đoạn và không thông suốt.

Ví dụ

  1. 大雨で鉄道が一時不通になった。

    Đường sắt tạm ngừng hoạt động do mưa lớn.

  2. 土砂崩れのため山道は不通だ。

    Đường núi không lưu thông được do sạt lở.

  3. 事故の影響で電話が不通になっている。

    Điện thoại bị gián đoạn do sự cố.

  4. 不通区間では代行バスが運行された。

    Xe buýt thay thế chạy tại đoạn bị gián đoạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鉄道が不通になる

    đường sắt bị gián đoạn

  • 道路が不通だ

    đường không lưu thông

  • 電話が不通になる

    điện thoại bị mất liên lạc

  • 一時不通

    tạm thời gián đoạn

  • 不通区間

    đoạn bị gián đoạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ trạng thái tuyến giao thông hoặc liên lạc không sử dụng được. Nó đồng âm với từ chỉ bình thường, vì vậy phân biệt bằng chữ Hán và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不通(ふつう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 郵便物や荷物を船で輸送する方法。また、船による交通便。
  2. 道路、交通、通信などが途中で止まり、通じないこと。
  3. 強い風が雪を激しく吹き飛ばし、視界が悪くなる気象現象。
  4. 父親と母親。文章や改まった場面で両親をまとめて指す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 道路、交通、通信などが途中で止まり、通じないこと。

Giải thích: 「不通」 thường dùng trong cụm 「鉄道が不通になる」(đường sắt bị gián đoạn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2