benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「蓋」

Cách đọc
ふた
Từ loại
名詞

Nghĩa

Vật phủ từ trên xuống để đậy kín miệng đồ đựng hoặc lỗ.

Ví dụ

  1. 鍋に蓋をして弱火で煮込んだ。

    Tôi đậy nắp nồi và nấu nhỏ lửa.

  2. 瓶の蓋が固くて開かない。

    Nắp chai chặt quá nên không mở được.

  3. 使い終わったら箱の蓋を閉めてください。

    Sau khi dùng xong, hãy đóng nắp hộp.

  4. マンホールの蓋がずれていたので連絡した。

    Nắp hố ga bị lệch nên tôi đã báo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 蓋を開ける

    mở nắp

  • 蓋を閉める

    đóng nắp

  • 鍋の蓋

    nắp nồi

  • 瓶の蓋

    nắp chai

  • 蓋が固い

    nắp chặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tên chung của bộ phận che miệng đồ đựng hoặc lỗ. Có các cách nói mở, đóng, đậy nắp và còn có thành ngữ ẩn dụ che giấu sự thật khó chịu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蓋(ふた)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 容器や穴の開口部を上から覆って閉じるもの。
  2. 道路、交通、通信などが途中で止まり、通じないこと。
  3. 郵便物や荷物を船で輸送する方法。また、船による交通便。
  4. 強い風が雪を激しく吹き飛ばし、視界が悪くなる気象現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 容器や穴の開口部を上から覆って閉じるもの。

Giải thích: 「蓋」 thường dùng trong cụm 「蓋を開ける」(mở nắp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2