benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「襖」

Cách đọc
ふすま
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cửa trượt dùng ngăn phòng kiểu Nhật, làm bằng khung gỗ dán giấy hoặc vải ở hai mặt.

Ví dụ

  1. 襖を開けると隣の和室につながっていた。

    Mở cửa trượt fusuma ra thì nối với phòng kiểu Nhật bên cạnh.

  2. 古くなった襖の紙を張り替えた。

    Tôi thay giấy của cửa trượt fusuma đã cũ.

  3. 子どもが襖に穴を開けてしまった。

    Đứa trẻ làm thủng cửa fusuma.

  4. 花を描いた襖が部屋を明るく見せる。

    Cửa fusuma vẽ hoa khiến căn phòng trông sáng hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 襖を開ける

    mở cửa fusuma

  • 襖を閉める

    đóng cửa fusuma

  • 襖を張り替える

    thay giấy fusuma

  • 襖に穴が開く

    cửa fusuma bị thủng

  • 絵入りの襖

    cửa fusuma có tranh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cửa trượt không trong dùng ngăn phòng kiểu Nhật. Khác cửa shoji có khung cho ánh sáng qua, fusuma được dán giấy hoặc vải hai mặt để không nhìn xuyên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「襖(ふすま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 容器や穴の開口部を上から覆って閉じるもの。
  2. 道路、交通、通信などが途中で止まり、通じないこと。
  3. 郵便物や荷物を船で輸送する方法。また、船による交通便。
  4. 和室を仕切るための、木枠の両面に紙や布を張った引き戸。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 和室を仕切るための、木枠の両面に紙や布を張った引き戸。

Giải thích: 「襖」 thường dùng trong cụm 「襖を開ける」(mở cửa fusuma).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2