Nghĩa
Từ hơi trang trọng dùng để gọi chung chồng và vợ như một cặp.
Ví dụ
-
その夫妻は長年この町で店を営んでいる。
Cặp vợ chồng đó đã kinh doanh cửa hàng ở thị trấn này nhiều năm.
-
友人夫妻を夕食に招いた。
Tôi mời vợ chồng người bạn đến ăn tối.
-
若い夫妻が隣の部屋に引っ越してきた。
Một cặp vợ chồng trẻ chuyển tới phòng bên.
-
夫妻で相談して家を購入した。
Hai vợ chồng bàn bạc rồi mua nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
若い夫妻
cặp vợ chồng trẻ
-
友人夫妻
vợ chồng người bạn
-
夫妻で参加する
hai vợ chồng tham gia
-
夫妻の生活
cuộc sống vợ chồng
-
仲のよい夫妻
cặp vợ chồng hòa thuận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách trang trọng gọi chung chồng và vợ. Hội thoại hằng ngày thường dùng một từ phổ biến hơn, còn từ này hay dùng khi nói cặp vợ chồng khác hoặc giới thiệu chính thức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「夫妻(ふさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 通路や穴などが閉じて通れなくなる。また、席や時間などが使用中になる。
- 穴、通路、開口部などを閉じて通れなくする。また、場所を占める。
- 冗談を言ったりいたずらをしたりして、まじめに行動しない。
- 夫と妻の二人を一組として指す、やや改まった語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 夫と妻の二人を一組として指す、やや改まった語。
Giải thích: 「夫妻」 thường dùng trong cụm 「若い夫妻」(cặp vợ chồng trẻ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
