benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「塞ぐ」

Cách đọc
ふさぐ
Từ loại
五段動詞・自他動詞

Nghĩa

Bịt lỗ, lối đi, chỗ mở v.v. khiến không thể đi qua; cũng chỉ việc chiếm chỗ.

Ví dụ

  1. 段ボール箱が廊下を塞いでいる。

    Thùng các tông đang chặn hành lang.

  2. 冷たい風が入らないよう窓の隙間を塞いだ。

    Tôi bịt khe cửa sổ để gió lạnh không vào.

  3. 大きな音に驚いて両手で耳を塞いだ。

    Tôi giật mình vì tiếng lớn và bịt tai bằng hai tay.

  4. 荷物が座席を塞いでいたので移動させた。

    Hành lý chiếm ghế nên tôi đã chuyển đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道を塞ぐ

    chặn đường

  • 穴を塞ぐ

    bịt lỗ

  • 耳を塞ぐ

    bịt tai

  • 隙間を塞ぐ

    bịt khe

  • 場所を塞ぐ

    chiếm chỗ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ đóng lối đi, lỗ hổng hoặc chiếm không gian khiến không dùng được. Nó cũng dùng với bộ phận cơ thể như bịt miệng hoặc tai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「塞ぐ(ふさぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 冗談を言ったりいたずらをしたりして、まじめに行動しない。
  2. 穴、通路、開口部などを閉じて通れなくする。また、場所を占める。
  3. 和室を仕切るための、木枠の両面に紙や布を張った引き戸。
  4. 容器や穴の開口部を上から覆って閉じるもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 穴、通路、開口部などを閉じて通れなくする。また、場所を占める。

Giải thích: 「塞ぐ」 thường dùng trong cụm 「道を塞ぐ」(chặn đường).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2