Nghĩa
Lối đi, lỗ v.v. bị bịt nên không thể qua; cũng chỉ chỗ ngồi, thời gian v.v. đã có người sử dụng.
Ví dụ
-
大雪で山道がふさがった。
Đường núi bị tuyết lớn chặn.
-
排水口がごみでふさがって水が流れない。
Miệng thoát nước bị rác làm tắc nên nước không chảy.
-
傷口は一週間ほどでふさがった。
Vết thương khép lại sau khoảng một tuần.
-
午前中は会議があり、その時間はふさがっている。
Buổi sáng có cuộc họp nên khoảng thời gian đó đã kín.
Cách kết hợp thường dùng
-
道がふさがる
đường bị chặn
-
穴がふさがる
lỗ bị kín
-
排水口がふさがる
cống thoát bị tắc
-
傷口がふさがる
vết thương khép lại
-
時間がふさがる
thời gian bị kín
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ chỉ trạng thái bị đóng hoặc tắc không đi qua được, đối ứng với ngoại động từ chặn lại. Nó còn dùng khi chỗ ngồi hoặc lịch không còn trống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ふさがる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 通路や穴などが閉じて通れなくなる。また、席や時間などが使用中になる。
- 穴、通路、開口部などを閉じて通れなくする。また、場所を占める。
- 冗談を言ったりいたずらをしたりして、まじめに行動しない。
- 和室を仕切るための、木枠の両面に紙や布を張った引き戸。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 通路や穴などが閉じて通れなくなる。また、席や時間などが使用中になる。
Giải thích: 「ふさがる」 thường dùng trong cụm 「道がふさがる」(đường bị chặn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
