Nghĩa
Có thái độ hoặc hành động nhất định trong một tình huống; cũng chỉ việc thết đãi người khác món ăn hay đồ uống.
Ví dụ
-
彼は会議で落ち着いて振る舞った。
Anh ấy cư xử bình tĩnh trong cuộc họp.
-
公の場では責任ある大人として振る舞う必要がある。
Ở nơi công cộng cần cư xử như người lớn có trách nhiệm.
-
祭りで訪れた人々に郷土料理を振る舞った。
Trong lễ hội, họ đãi khách món địa phương.
-
店主が常連客に温かいお茶を振る舞う。
Chủ quán mời khách quen trà nóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
堂々と振る舞う
cư xử đường hoàng
-
冷静に振る舞う
cư xử bình tĩnh
-
大人らしく振る舞う
cư xử như người lớn
-
料理を振る舞う
đãi món ăn
-
酒を振る舞う
mời rượu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi chỉ cách cư xử, nó dùng gần như nội động từ; khi cung cấp đồ ăn thức uống cho người khác, nó dùng như ngoại động từ. Nghĩa sau có sắc thái thiết đãi miễn phí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「振る舞う(ふるまう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある場面で特定の態度や行動を取る。また、人に料理や飲み物を提供する。
- 物を包んだり運んだりするための、正方形の布。
- 火山から溶岩、火山灰、ガスなどが地表へ激しく噴き出すこと。
- 水を圧力で空中へ噴き上げる設備。また、そこから噴き出す水。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある場面で特定の態度や行動を取る。また、人に料理や飲み物を提供する。
Giải thích: 「振る舞う」 thường dùng trong cụm 「堂々と振る舞う」(cư xử đường hoàng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
