benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「古」

Cách đọc
ふる
Từ loại
名詞・接頭辞

Nghĩa

Đồ cũ đã được dùng từ trước; khi đứng trước một từ thì biểu thị đồ đã qua sử dụng hoặc kiểu cũ.

Ví dụ

  1. 姉のお古の自転車を譲ってもらった。

    Chị tôi nhường lại chiếc xe đạp đã dùng cho tôi.

  2. 古本屋で昔の写真集を見つけた。

    Tôi tìm thấy tập ảnh cũ ở hiệu sách cũ.

  3. 引っ越し前に古新聞をまとめて処分した。

    Trước khi chuyển nhà, tôi gom báo cũ để bỏ.

  4. 古道具を新居の飾りとして再利用した。

    Tôi tái sử dụng đồ cũ làm vật trang trí cho nhà mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • お古をもらう

    nhận lại đồ người khác đã dùng

  • 古本

    sách cũ

  • 古新聞

    báo cũ

  • 古道具

    đồ dùng cũ

  • 古着

    quần áo cũ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng riêng, từ này chỉ đồ đã qua sử dụng; làm tiền tố như sách, báo, quần áo cũ, nó chỉ vật từng được dùng. Cần phân biệt với tính từ cũ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「古(ふる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分が生まれ育った土地、または心のよりどころと感じる懐かしい場所。
  2. ある場面で特定の態度や行動を取る。また、人に料理や飲み物を提供する。
  3. 以前から使われた古い物。語の前に付き、中古・旧式であることを表す。
  4. 物を包んだり運んだりするための、正方形の布。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 以前から使われた古い物。語の前に付き、中古・旧式であることを表す。

Giải thích: 「古」 thường dùng trong cụm 「お古をもらう」(nhận lại đồ người khác đã dùng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2