Nghĩa
Đồ cũ đã được dùng từ trước; khi đứng trước một từ thì biểu thị đồ đã qua sử dụng hoặc kiểu cũ.
Ví dụ
-
姉のお古の自転車を譲ってもらった。
Chị tôi nhường lại chiếc xe đạp đã dùng cho tôi.
-
古本屋で昔の写真集を見つけた。
Tôi tìm thấy tập ảnh cũ ở hiệu sách cũ.
-
引っ越し前に古新聞をまとめて処分した。
Trước khi chuyển nhà, tôi gom báo cũ để bỏ.
-
古道具を新居の飾りとして再利用した。
Tôi tái sử dụng đồ cũ làm vật trang trí cho nhà mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
お古をもらう
nhận lại đồ người khác đã dùng
-
古本
sách cũ
-
古新聞
báo cũ
-
古道具
đồ dùng cũ
-
古着
quần áo cũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng riêng, từ này chỉ đồ đã qua sử dụng; làm tiền tố như sách, báo, quần áo cũ, nó chỉ vật từng được dùng. Cần phân biệt với tính từ cũ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「古(ふる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分が生まれ育った土地、または心のよりどころと感じる懐かしい場所。
- ある場面で特定の態度や行動を取る。また、人に料理や飲み物を提供する。
- 以前から使われた古い物。語の前に付き、中古・旧式であることを表す。
- 物を包んだり運んだりするための、正方形の布。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 以前から使われた古い物。語の前に付き、中古・旧式であることを表す。
Giải thích: 「古」 thường dùng trong cụm 「お古をもらう」(nhận lại đồ người khác đã dùng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
