benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「風呂敷」

Cách đọc
ふろしき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tấm vải vuông dùng để gói hoặc mang đồ vật.

Ví dụ

  1. 贈り物を風呂敷で丁寧に包んだ。

    Tôi gói quà cẩn thận bằng vải furoshiki.

  2. 風呂敷の結び方を店員に教わった。

    Tôi học cách buộc khăn furoshiki từ nhân viên.

  3. 荷物を運び終えたら風呂敷を小さく畳める。

    Sau khi mang đồ xong, có thể gấp khăn furoshiki nhỏ lại.

  4. 色鮮やかな風呂敷を壁に飾った。

    Tôi treo khăn furoshiki nhiều màu lên tường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 風呂敷で包む

    gói bằng furoshiki

  • 風呂敷を結ぶ

    buộc khăn furoshiki

  • 風呂敷を広げる

    trải khăn furoshiki

  • 風呂敷を畳む

    gấp khăn furoshiki

  • 大判の風呂敷

    khăn furoshiki cỡ lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tấm vải vuông truyền thống của Nhật dùng gói đồ. Có thể buộc theo hình vật bên trong và gấp nhỏ khi không dùng nên tái sử dụng được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「風呂敷(ふろしき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 火山から溶岩、火山灰、ガスなどが地表へ激しく噴き出すこと。
  2. 物を包んだり運んだりするための、正方形の布。
  3. 水を圧力で空中へ噴き上げる設備。また、そこから噴き出す水。
  4. 組織や作品などを分けた区分。また、書籍・新聞などの冊数を数える語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物を包んだり運んだりするための、正方形の布。

Giải thích: 「風呂敷」 thường dùng trong cụm 「風呂敷で包む」(gói bằng furoshiki).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2