benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「振り向く」

Cách đọc
ふりむく
Từ loại
五段動詞・自他動詞

Nghĩa

Quay mặt hoặc thân trên về phía sau, thường để nhìn lại khi nghe gọi v.v.

Ví dụ

  1. 名前を呼ばれて後ろを振り向いた。

    Nghe gọi tên, tôi quay nhìn phía sau.

  2. 足音が近づいたので思わず振り向く。

    Nghe tiếng bước chân đến gần, tôi bất giác quay lại.

  3. 彼女は立ち止まり、笑顔でこちらを振り向いた。

    Cô ấy dừng lại và mỉm cười quay về phía tôi.

  4. 運転中は急に後ろを振り向かないでください。

    Khi lái xe, đừng đột ngột quay nhìn phía sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 後ろを振り向く

    quay nhìn phía sau

  • 声に振り向く

    quay lại vì tiếng gọi

  • 思わず振り向く

    bất giác quay lại

  • 振り向いて見る

    quay lại nhìn

  • 笑顔で振り向く

    mỉm cười quay lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ động tác quay mặt hoặc thân về phía sau. Quay nhìn phía sau là cách dùng cơ bản, khác với từ hồi tưởng quá khứ về nghĩa trung tâm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「振り向く(ふりむく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 顔や上半身を後ろの方向へ向ける。呼びかけなどに反応して後方を見る。
  2. 制限や束縛がないこと。無料、自由契約、サイズ共通など、文脈により複数の意味を持つ。
  3. 以前から使われた古い物。語の前に付き、中古・旧式であることを表す。
  4. 自分が生まれ育った土地、または心のよりどころと感じる懐かしい場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 顔や上半身を後ろの方向へ向ける。呼びかけなどに反応して後方を見る。

Giải thích: 「振り向く」 thường dùng trong cụm 「後ろを振り向く」(quay nhìn phía sau).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2