Nghĩa
Chữ kana đặt phía trên hoặc bên cạnh chữ Hán để chỉ cách đọc.
Ví dụ
-
申込書の氏名欄にふりがなを書いた。
Tôi viết cách đọc kana vào ô họ tên trên đơn.
-
難しい漢字にはふりがなが付いている。
Chữ Hán khó có kana ghi cách đọc.
-
子ども向けの本はすべての漢字にふりがなを振っている。
Sách trẻ em ghi kana cho mọi chữ Hán.
-
ふりがなを見て人名を正しく読んだ。
Tôi nhìn cách đọc kana và đọc đúng tên người.
Cách kết hợp thường dùng
-
ふりがなを書く
viết cách đọc kana
-
ふりがなを振る
ghi kana cách đọc
-
ふりがなが付く
có kana cách đọc
-
漢字のふりがな
kana cho chữ Hán
-
ふりがな欄
ô ghi cách đọc kana
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là kana nhỏ chỉ cách đọc chữ Hán. Trên biểu mẫu, nếu tiêu đề viết bằng hiragana thì thường điền hiragana, còn tiêu đề katakana thì điền katakana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ふりがな」の意味として最も近いものを選んでください。
- 顔や上半身を後ろの方向へ向ける。呼びかけなどに反応して後方を見る。
- 制限や束縛がないこと。無料、自由契約、サイズ共通など、文脈により複数の意味を持つ。
- 以前から使われた古い物。語の前に付き、中古・旧式であることを表す。
- 漢字の読み方を示すため、その上や横に添える仮名。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 漢字の読み方を示すため、その上や横に添える仮名。
Giải thích: 「ふりがな」 thường dùng trong cụm 「ふりがなを書く」(viết cách đọc kana).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
